Trong văn hóa tâm linh của người Việt, văn khấn cổ truyền đóng một vai trò vô cùng thiêng liêng, là sợi dây kết nối giữa con cháu với tổ tiên và thần linh. Việc sử dụng văn khấn âm hán việt không chỉ thể hiện sự trang trọng, thành kính mà còn là cách để bảo tồn và tiếp nối dòng chảy văn hóa ngàn đời. Bài viết này từ Xưởng Bàn Thờ sẽ tổng hợp đầy đủ các bài văn khấn chuẩn xác nhất, kèm theo phiên âm và dịch nghĩa chi tiết, giúp bạn thực hành các nghi lễ một cách trọn vẹn và ý nghĩa.
Nội dung bài viết
1. Tổng hợp các bài văn khấn bằng âm Hán Việt thông dụng và chuẩn xác nhất
Để giúp các gia đình thực hiện nghi lễ một cách trang nghiêm và đúng với truyền thống, chúng tôi đã tuyển tập các bài văn khấn bằng âm hán việt thông dụng nhất. Mỗi bài văn khấn đều được trình bày rõ ràng theo cấu trúc 3 phần: Nguyên văn chữ Hán, Phiên âm và Dịch nghĩa để tiện cho việc theo dõi và hành lễ.
1.1. Văn khấn gia tiên ngày Rằm, mùng 1
Đây là bài văn khấn được sử dụng hàng tháng vào các ngày Sóc Vọng (mùng 1 và ngày Rằm) để con cháu tưởng nhớ, báo cáo với tổ tiên và cầu mong sự phù hộ độ trì cho gia đình được bình an, may mắn.
Nguyên văn Hán Việt:
南無阿彌陀佛!(3 lần)
– 恭維:
– 歲次… 年… 月… 日。
– 今天…歲…居住…
– 奉請:
– 高曾祖考,高曾祖妣,伯叔兄弟,姑姨姊妹,本姓…等眾位香魂,會同到座,聞經聽法,歆享真齋。
– 伏願:
– 陰超陽泰,家門康樂,福壽綿長,萬事亨通。
– 謹告。
Phiên âm:
Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)
– Cung duy:
– Tuế thứ … niên … nguyệt … nhật.
– Kim thần tín chủ (chúng con) … tuế … cư trú tại …
– Phụng thỉnh:
– Cao tằng tổ khảo, cao tằng tổ妣, bá thúc huynh đệ, cô di tỷ muội, bản tánh … đẳng chúng vị hương hồn, hội đồng đáo tọa, văn kinh thính pháp, hâm hưởng chân trai.
– Phục nguyện:
– Âm siêu dương thái, gia môn khang lạc, phúc thọ miên trường, vạn sự hanh thông.
– Cẩn cáo.
Dịch nghĩa:
Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)
– Kính lạy:
– Hôm nay là ngày… tháng… năm…
– Tín chủ (chúng) con tên là… tuổi… ngụ tại…
– Kính mời:
– Các cụ tổ khảo, tổ妣, các bậc chú bác, anh em, cô dì, chị em, thuộc họ… cùng các vị hương hồn, xin cùng về đây ngự tọa, nghe kinh nghe pháp, hưởng thụ lễ vật.
– Cúi mong:
– Cõi âm được siêu thoát, cõi dương được an lành, gia đình mạnh khỏe vui vẻ, phúc lộc tuổi thọ kéo dài, mọi việc đều thuận lợi.
– Kính báo.

1.2. Văn khấn Thần linh, Thổ công
Bài văn khấn này dùng để cúng các vị Thần linh cai quản trong nhà, đặc biệt là Thổ Công (vị thần Đất), người có vai trò quan trọng trong việc giữ gìn sự bình yên cho ngôi nhà và gia đạo.
Nguyên văn Hán Việt:
南無阿彌陀佛! (3 lần)
– 維歲次… 年… 月… 日。
– 我居住…
– 謹以香花茶果,敬獻福德正神,本境土公,本家東廚司命灶君。
– 伏乞:
– 굽감微誠,降臨座下,證明齋供,庇佑我家,人口康寧,家門興旺,財源廣進。
– 謹告。
Phiên âm:
Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)
– Duy tuế thứ … niên … nguyệt … nhật.
– Ngã cư trú tại …
– Cẩn dĩ hương hoa trà quả, kính hiến Phúc Đức Chính Thần, Bản cảnh Thổ Công, bản gia Đông Trù Tư Mệnh Táo Quân.
– Phục khất:
– Giám lâm vi thành, giáng lâm tọa hạ, chứng minh trai cúng, tí hữu ngã gia, nhân khẩu khang ninh, gia môn hưng vượng, tài nguyên quảng tiến.
– Cẩn cáo.
Dịch nghĩa:
Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)
– Vào năm… tháng… ngày…
– Con ngụ tại…
– Xin thành kính dâng hương hoa, trà quả, lên các vị Phúc Đức Chính Thần, Thổ Công bản địa, và vị thần Táo Quân cai quản bếp núc trong nhà.
– Cúi xin:
– Các Ngài soi xét lòng thành, giáng xuống nơi đây, chứng giám cho lễ vật, phù hộ cho gia đình con, người người được khỏe mạnh bình an, gia đạo hưng thịnh, tiền tài rộng mở.
– Kính báo.
1.3. Văn khấn cúng Tất niên cuối năm
Lễ cúng Tất niên vào chiều 30 Tết là một trong những nghi thức quan trọng nhất, là dịp để gia đình sum họp, tạ ơn trời đất, thần linh và tổ tiên đã phù hộ trong một năm qua và chuẩn bị đón năm mới.
Nguyên văn Hán Việt:
南無阿彌陀佛!(3 lần)
– 恭維:
– 歲除之日,合家團圓,敬備香花,清酌庶饈,謹獻上:
– 東廚司命灶君,本家土公,福德正神。
– 高曾祖考,高曾祖妣,以及歷代内外宗親。
– 伏願:
– 굽감微誠,降臨座下,歆享 lễ vật, 庇佑我等,除舊布新,新年萬福,家門吉慶。
– 謹告。
Phiên âm:
Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)
– Cung duy:
– Tuế trừ chi nhật, hợp gia đoàn viên, kính bị hương hoa, thanh chước thứ tu, cẩn hiến thượng:
– Đông Trù Tư Mệnh Táo Quân, bản gia Thổ Công, Phúc Đức Chính Thần.
– Cao Tằng Tổ Khảo, Cao Tằng Tổ妣, dĩ cập lịch đại nội ngoại tông thân.
– Phục nguyện:
– Giám lâm vi thành, giáng lâm tọa hạ, hâm hưởng lễ vật, tí hữu ngã đẳng, trừ cựu bố tân, tân niên vạn phúc, gia môn cát khánh.
– Cẩn cáo.
Dịch nghĩa:
Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)
– Kính lạy:
– Vào ngày cuối cùng của năm cũ, cả gia đình sum họp, kính dâng hương hoa, rượu trong và các món lễ vật, xin dâng lên:
– Thần Táo Quân, Thần Thổ Công, các vị Phúc Đức Chính Thần.
– Các cụ Tổ Khảo, Tổ妣, cùng các bậc tổ tiên nội ngoại nhiều đời.
– Cúi mong:
– Các Ngài soi xét lòng thành, giáng lâm chứng giám, thụ hưởng lễ vật, phù hộ cho chúng con, tiễn năm cũ đi, đón năm mới đến, sang năm mới được muôn vàn phúc lộc, gia đình an khang thịnh vượng.
– Kính báo.

1.4. Văn khấn Giao thừa trong nhà và ngoài trời
Lễ cúng Giao thừa gồm hai phần riêng biệt: cúng ngoài trời để tiễn các vị quan Hành khiển năm cũ và đón các vị quan năm mới; cúng trong nhà để mời tổ tiên về ăn Tết cùng con cháu. Đây là một văn khấn âm hán việt rất quan trọng trong đêm trừ tịch.
Bài văn khấn Giao thừa ngoài trời (cúng các quan Hành khiển):
Nguyên văn Hán Việt:
南無阿彌陀佛!(3 lần)
– 恭請:當今行遣…大王,…判官,…將軍,以及本境城隍諸位大王。
– 今逢:除夕之時,新年之始,我信主…,誠心敬備香花,燈燭,茶果,齋供,謹獻上。
– 伏乞:굽감微誠,降臨座下,證明我等,新年納福,除災降祥。
Phiên âm:
Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)
– Cung thỉnh: Đương kim Hành khiển … Đại Vương, … Phán quan, … Tướng quân, dĩ cập bản cảnh Thành Hoàng chư vị Đại Vương.
– Kim phùng: Trừ tịch chi thời, tân niên chi thủy, ngã tín chủ…, thành tâm kính bị hương hoa, đăng chúc, trà quả, trai cúng, cẩn hiến thượng.
– Phục khất: Giám lâm vi thành, giáng lâm tọa hạ, chứng minh ngã đẳng, tân niên nạp phúc, trừ tai giáng tường.
Dịch nghĩa:
Nam mô A Di Đà Phật! (3 lân)
– Kính mời: Ngài Đương niên Hành khiển … Đại Vương, … Phán quan, … Tướng quân, cùng các vị Thành Hoàng bản cảnh.
– Nay gặp: Thời khắc giao thừa, bắt đầu năm mới, tín chủ con là…, thành tâm sắm sửa hương hoa, đèn nến, trà quả, lễ vật, kính dâng lên.
– Cúi xin: Các Ngài soi xét lòng thành, giáng lâm chứng giám, phù hộ chúng con năm mới được hưởng phúc, tiêu trừ tai ương, đón nhận điềm lành.
Bài văn khấn Giao thừa trong nhà (cúng gia tiên):
Nguyên văn Hán Việt:
南無阿彌陀佛! (3 lần)
– 恭維:
– 舊年已過,新年來臨,今天信主…,合家大小,敬備酒筵果品,香燭冥財。
– 謹請:高曾祖考,高曾祖妣,伯叔兄弟,姑姨姊妹,歷代宗親,會同降臨,歆享節供。
– 伏願:保佑我等,新年康泰,福祿綿長。
Phiên âm:
Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)
– Cung duy:
– Cựu niên dĩ quá, tân niên lai lâm, kim thần tín chủ…, hợp gia đại tiểu, kính bị tửu diên quả phẩm, hương chúc minh tài.
– Cẩn thỉnh: Cao Tằng Tổ Khảo, Cao Tằng Tổ妣, bá thúc huynh đệ, cô di tỷ muội, lịch đại tông thân, hội đồng giáng lâm, hâm hưởng tiết cúng.
– Phục nguyện: Bảo hữu ngã đẳng, tân niên khang thái, phúc lộc miên trường.
Dịch nghĩa:
Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)
– Kính lạy:
– Năm cũ đã qua, năm mới đã tới, hôm nay tín chủ con là…, cùng toàn thể gia đình lớn nhỏ, kính dâng mâm cỗ, hoa quả, hương nến vàng mã.
– Kính mời: Các cụ Tổ Khảo, Tổ妣, các bậc chú bác, anh em, cô dì, chị em, cùng tổ tiên nhiều đời, xin cùng về giáng lâm, thụ hưởng lễ vật ngày Tết.
– Cúi mong: Phù hộ cho chúng con, năm mới được an khang khỏe mạnh, phúc lộc lâu dài.
1.5. Văn khấn Thần Tài, Thổ Địa
Bài văn khấn này được dùng hàng ngày hoặc vào ngày vía Thần Tài (mùng 10 tháng Giêng) để cầu xin các vị thần cai quản tiền bạc, đất đai phù hộ cho công việc kinh doanh, buôn bán được thuận lợi, tài lộc dồi dào.
Nguyên văn Hán Việt:
南無阿彌陀佛! (3 lần)
– 恭請:本境土公福德正神,五方五土龍神,前朱雀後玄武,左青龍右白虎,以及當位財神。
– 今天…,我信主…,虔備香花果品,齋供清酌,敬獻座前。
– 伏乞:굽감微誠,降臨證明,庇佑信主,財源廣進,經營順利,萬事如意。
Phiên âm:
Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)
– Cung thỉnh: Bản cảnh Thổ Công Phúc Đức Chính Thần, Ngũ phương Ngũ thổ Long Thần, Tiền Chu Tước Hậu Huyền Vũ, Tả Thanh Long Hữu Bạch Hổ, dĩ cập đương vị Tài Thần.
– Kim thần…, ngã tín chủ…, kiền bị hương hoa quả phẩm, trai cúng thanh chước, kính hiến tọa tiền.
– Phục khất: Giám lâm vi thành, giáng lâm chứng minh, tí hữu tín chủ, tài nguyên quảng tiến, kinh doanh thuận lợi, vạn sự như ý.
Dịch nghĩa:
Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)
– Kính mời: Thần Thổ Công Phúc Đức bản địa, các vị Long Thần năm phương năm đất, Tiền Chu Tước, Hậu Huyền Vũ, Tả Thanh Long, Hữu Bạch Hổ, cùng các vị Thần Tài.
– Hôm nay là ngày…, tín chủ con là…, thành kính sắm sửa hương hoa quả phẩm, lễ vật rượu trong, kính dâng trước án.
– Cúi xin: Các Ngài soi xét lòng thành, giáng lâm chứng giám, phù hộ cho tín chủ, tài lộc dồi dào, kinh doanh thuận lợi, mọi sự như ý.

2. Lý giải tầm quan trọng của việc sử dụng văn khấn âm Hán Việt
Việc sử dụng văn khấn âm hán việt trong các nghi lễ không chỉ là một thói quen mà còn mang nhiều ý nghĩa sâu sắc về văn hóa và tâm linh. Đây là một phương thức thể hiện sự tôn kính và kết nối với nguồn cội một cách trang trọng nhất.
2.1. Âm Hán Việt – Ngôn ngữ của sự trang trọng và thành kính
Ngôn ngữ sử dụng trong khấn âm hán việt có tính cô đọng, hàm súc và mang sắc thái trang nghiêm, khác biệt hoàn toàn với ngôn ngữ giao tiếp đời thường. Việc sử dụng những từ ngữ này giúp tạo ra một không gian linh thiêng, giúp người hành lễ tập trung tâm trí, gạt bỏ những tạp niệm trần tục và thể hiện lòng thành kính một cách tuyệt đối trước các đấng bề trên. Theo các chuyên gia Hán Nôm, việc dùng âm Hán Việt trong văn khấn giúp bảo tồn năng lượng nguyên thủy của ngôn từ, tạo sự kết nối tâm linh sâu sắc với tiền nhân.
2.2. Sự kết nối với văn hóa và cội nguồn tổ tiên
Trải qua hàng ngàn năm lịch sử, chữ Hán và âm Hán Việt đã là một phần không thể tách rời của văn hóa Việt Nam, đặc biệt trong các văn bản mang tính nghi lễ. Việc đọc văn khấn âm hán việt chính là một hành động duy trì và tiếp nối dòng chảy văn hóa đó. Đây là cách thế hệ con cháu thể hiện đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”, tưởng nhớ đến công ơn của tổ tiên, những người đã dùng chính ngôn ngữ này để giao tiếp với thần linh, để cầu mong cho quốc thái dân an, cho gia đình ấm no.

3. Hướng dẫn hành lễ và những lưu ý khi khấn bằng âm Hán Việt
Để buổi lễ được trang nghiêm và trọn vẹn ý nghĩa, ngoài việc chuẩn bị lễ vật chu đáo và một bài văn khấn âm hán việt chuẩn xác, người hành lễ cũng cần chú ý đến các yếu tố về trang phục, không gian và tâm thái.
3.1. Chuẩn bị trước khi hành lễ: Trang phục và không gian thờ cúng
Trước khi tiến hành nghi lễ, người chủ tế và các thành viên trong gia đình cần tắm rửa sạch sẽ, mặc trang phục chỉnh tề, gọn gàng, lịch sự. Tránh mặc quần áo quá ngắn, hở hang hoặc có màu sắc sặc sỡ, thiếu trang nghiêm. Không gian thờ cúng, đặc biệt là bàn thờ, cần được lau dọn sạch sẽ, sắp xếp đồ thờ cúng ngăn nắp, thể hiện sự tôn kính. Để không gian thờ cúng thêm thanh tịnh, bạn có thể tham khảo thêm các hướng dẫn chi tiết về việc lau dọn bàn thờ đúng cách.

3.2. Tư thế và tâm thái khi đọc văn khấn
Khi hành lễ, gia chủ nên đứng hoặc quỳ ở tư thế trang nghiêm, hai tay chắp trước ngực. Quan trọng nhất là tâm phải tĩnh, lòng phải thành, toàn tâm toàn ý vào từng lời khấn nguyện. Cần đọc văn khấn với tốc độ vừa phải, rõ ràng, ngắt nghỉ đúng chỗ để thể hiện sự trang trọng. Tránh đọc như một cái máy, mà hãy đặt cả tấm lòng thành kính của mình vào đó, bởi “lễ bạc lòng thành”, sự chân thành mới là điều quan trọng nhất được các bậc thần linh và tổ tiên chứng giám.
Hy vọng tuyển tập các bài văn khấn âm hán việt cùng những hướng dẫn chi tiết trên đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích để thực hành các nghi lễ tâm linh một cách trang trọng và ý nghĩa. Dù nghi thức có phức tạp đến đâu, cốt lõi vẫn luôn nằm ở “tâm thành” của mỗi người. Nếu bạn cần tư vấn thêm về không gian thờ cúng để mỗi nghi lễ thêm phần trang nghiêm, hãy liên hệ với các chuyên gia tại Xưởng Bàn Thờ.

Tôi là Phạm Tâm Việt – Bằng sự am hiểu sâu sắc về phong thủy và tâm huyết với mỹ nghệ truyền thống. Hy vọng những chia sẻ của tôi sẽ giúp bạn kiến tạo không gian thờ tự trang trọng, chuẩn phong thủy để mang lại bình an và tài lộc.







![Văn Khấn Chuộc Nhà Khi Mượn Tuổi [2026] Chuẩn Xác & Đầy Đủ Nhất 13 van khan chuoc nha khi muon tuoi 4583](https://xuongbantho.vn/wp-content/uploads/2026/01/van-khan-chuoc-nha-khi-muon-tuoi-4583-1024x576.jpg)









