Văn Khấn Nôm Cổ Truyền Chuẩn Và Đầy Đủ Nhất 2026

Đăng ngày 06.02.2026

Việc sử dụng các bài văn khấn nôm cổ truyền trong các nghi lễ tâm linh không chỉ thể hiện lòng thành kính mà còn là cách gìn giữ nét đẹp văn hóa của dân tộc. Tuy nhiên, việc tìm kiếm những bài văn khấn chuẩn xác và đầy đủ không phải lúc nào cũng dễ dàng. Bài viết này từ Xưởng Bàn Thờ sẽ tổng hợp chi tiết và giải nghĩa các bài khấn quan trọng, giúp quý gia chủ thực hành nghi lễ một cách trang nghiêm và đúng đắn.

Mục Lục

  1. Tổng hợp các bài văn khấn Nôm cổ truyền theo từng lễ tiết
    1. Bài văn khấn Nôm gia tiên ngày Rằm, Mùng 1
    2. Bài văn khấn Nôm ngày Tết (Tất niên, Giao thừa, Hóa vàng)
    3. Bài văn khấn Nôm cúng Thần Tài, Thổ Địa
    4. Các bài cúng Nôm quan trọng khác (Lễ Vu Lan, Trung Thu, Khai Trương)
  2. Ý nghĩa và giá trị của văn khấn Nôm trong đời sống tâm linh
    1. Thể hiện sự trang trọng và kết nối với cội nguồn
    2. Gìn giữ di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc
  3. Hướng dẫn cách hành lễ khi đọc bài khấn Nôm
    1. Chuẩn bị trước khi hành lễ
    2. Trình tự thực hiện nghi lễ
  4. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng bài cúng Nôm
    1. Về tính chính xác và dị bản
    2. Tấm lòng thành kính là quan trọng nhất

1. Tổng hợp các bài văn khấn Nôm cổ truyền theo từng lễ tiết

Để giúp gia chủ thuận tiện trong việc thực hành các nghi lễ thờ cúng quan trọng, chúng tôi đã tổng hợp đầy đủ các bài cúng nôm phổ biến nhất, được sưu tầm từ các nguồn tư liệu uy tín và đã được các nhà nghiên cứu văn hóa hiệu đính. Mỗi bài văn khấn nôm dưới đây đều được trình bày rõ ràng, bao gồm cả phiên âm và dịch nghĩa, giúp mọi người dễ dàng đọc hiểu và thể hiện lòng thành kính một cách trọn vẹn.

bài văn khấn nôm
Thư pháp Hán Nôm được dùng để ghi chép lại các bài văn cúng cổ.

1.1. Bài văn khấn Nôm gia tiên ngày Rằm, Mùng 1

Cúng gia tiên vào ngày Rằm và Mùng 1 hàng tháng là một nét đẹp văn hóa lâu đời của người Việt, thể hiện đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”. Việc đọc đúng bài khấn nôm giúp kết nối tâm linh sâu sắc với tổ tiên. Dưới đây là bài văn khấn gia tiên chuẩn xác nhất.

  • Phiên âm Hán-Việt:

    Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)

    Con lạy chín phương Trời, mười phương Chư Phật, Chư Phật mười phương.

    Con kính lạy Hoàng thiên, Hậu Thổ chư vị Tôn thần.

    Con kính lạy ngài Bản cảnh Thành hoàng, ngài Bản xứ Thổ địa, ngài Bản gia Táo quân cùng chư vị Tôn thần.

    Con kính lạy Cao Tằng Tổ Khảo, Cao Tằng Tổ Tỷ, Thúc Bá Đệ Huynh, Cô Di, Tỷ Muội, họ nội, họ ngoại.

    Tín chủ (chúng) con là: …

    Ngụ tại: …

    Hôm nay là ngày… tháng… năm…, tín chủ con nhờ ơn đức Trời Đất, Chư Phật, Tôn thần, cù lao Tiên Tổ, thành tâm sắm lễ, dâng lên trước án.

    Chúng con kính mời ngài Bản cảnh Thành Hoàng Chư vị Đại Vương, ngài Bản xứ Thần linh Thổ địa, ngài Bản gia Táo quân, Ngũ phương, Long Mạch, Tài thần. Cúi xin các ngài giáng lâm trước án, chứng giám lòng thành, thụ hưởng lễ vật.

    Chúng con kính mời các cụ Tổ Khảo, Tổ Tỷ, chư vị Hương linh gia tiên nội ngoại họ…, cúi xin thương xót con cháu, giáng về linh sàng, chứng giám tâm thành, thụ hưởng lễ vật.

    Tín chủ con lại kính mời các vị Tiền chủ, Hậu chủ ngụ tại nhà này, đất này đồng lâm án tiền, đồng lai hâm hưởng.

    Chúng con lòng thành kính lễ, xin phù hộ độ trì, gia đạo hưng long, con cháu bình an, vạn sự tốt lành.

    Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)

  • Dịch nghĩa Quốc ngữ hiện đại:

    Bài văn khấn là lời thỉnh cầu, báo cáo của con cháu lên các đấng bề trên và tổ tiên. Gia chủ tự xưng tên tuổi, địa chỉ, trình bày lý do sắm lễ (nhân ngày Rằm/Mùng 1), rồi lần lượt kính mời các vị thần linh cai quản khu vực, Táo quân, Thần Tài và gia tiên tiền tổ về thụ hưởng lễ vật, sau đó cầu xin sự phù hộ cho gia đình được bình an, may mắn.

1.2. Bài văn khấn Nôm ngày Tết (Tất niên, Giao thừa, Hóa vàng)

Tết Nguyên Đán là dịp lễ quan trọng nhất trong năm, bao gồm nhiều nghi lễ cúng bái nối tiếp nhau. Mỗi lễ cúng đều có một bài văn khấn nôm riêng, thể hiện ý nghĩa và mong ước đặc trưng của gia chủ trong thời khắc chuyển giao năm cũ và năm mới.

  • Văn khấn lễ Tất niên:
    • Ghi chú: Thường cúng vào chiều ngày 30 Tết. Lễ vật gồm mâm cơm mặn, hương, hoa, vàng mã, trầu cau, rượu.
    • Nội dung khấn: Lời khấn mang ý nghĩa tổng kết một năm đã qua, tạ ơn thần linh và gia tiên đã phù hộ cho gia đình trong suốt một năm, đồng thời mời gia tiên về ăn Tết cùng con cháu.
  • Văn khấn lễ Giao thừa (Trong nhà và ngoài trời):
    • Ghi chú: Cúng vào đúng thời khắc Giao thừa (0h). Lễ ngoài trời cúng trước để “tống cựu nghênh tân”, tiễn quan Hành khiển cũ, đón quan Hành khiển mới. Lễ trong nhà cúng sau.
    • Nội dung khấn: Lời khấn ngoài trời nhằm tiễn vị thần năm cũ và đón vị thần năm mới, cầu mong một năm mưa thuận gió hòa. Lời khấn nôm trong nhà là lời mời tổ tiên, thần linh về chung vui, chứng giám cho lòng thành của con cháu và ban phước lành cho gia đình trong năm mới.
  • Văn khấn lễ Hóa vàng (Tạ Tết):
    • Ghi chú: Thường thực hiện từ mùng 3 đến mùng 10 Tết, là lễ tiễn đưa gia tiên sau những ngày về ăn Tết cùng con cháu.
    • Nội dung khấn: Lời khấn mang ý nghĩa tạ lễ, cảm ơn gia tiên đã về sum vầy và cầu mong tổ tiên tiếp tục phù hộ cho con cháu một năm mới an khang, thịnh vượng. Sau khi khấn, gia chủ sẽ hóa vàng mã để gửi gắm lễ vật cho người cõi âm.

1.3. Bài văn khấn Nôm cúng Thần Tài, Thổ Địa

Thần Tài và Thổ Địa là hai vị thần cai quản tiền tài và đất đai, được nhiều gia đình, đặc biệt là các hộ kinh doanh, thờ phụng. Việc cúng bái hàng ngày và vào ngày vía Thần Tài (mùng 10 tháng Giêng) với bài văn khấn nôm trang trọng sẽ giúp việc làm ăn thuận lợi hơn.

  • Bài văn khấn hàng ngày:

    Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)

    Con lạy chín phương Trời, mười phương Chư Phật, Chư Phật mười phương.

    Con kính lạy Hoàng thiên, Hậu Thổ chư vị Tôn thần.

    Con kính lạy ngài Đông Trù Tư mệnh Táo phủ Thần quân.

    Con kính lạy Thần Tài vị tiền.

    Con kính lạy các ngài Thần linh, Thổ địa cai quản trong xứ này.

    Tín chủ con là: …

    Ngụ tại: …

    Hôm nay là ngày … tháng … năm …

    Tín chủ con thành tâm sửa biện, hương hoa, lễ vật, kim ngân, trà quả và các thứ cúng dâng, bầy ra trước án kính mời ngài Thần Tài vị tiền.

    Cúi xin Thần Tài thương xót tín chủ, giáng lâm trước án, chứng giám lòng thành, thụ hưởng lễ vật phù trì tín chủ chúng con an ninh khang thái, vạn sự tốt lành, gia đạo hưng long, lộc tài tăng tiến, tâm đạo mở mang, sở cầu tất ứng, sở nguyện tòng tâm.

    Chúng con lễ bạc tâm thành, trước án kính lễ cúi xin được phù hộ độ trì.

    Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)

  • Lời khuyên từ chuyên gia Xưởng Bàn Thờ: Để việc khấn cúng được linh nghiệm, việc bày trí ban thờ Thần Tài là vô cùng quan trọng. Theo chuyên gia phong thủy của Xưởng Bàn Thờ, ban thờ phải luôn sạch sẽ, đặt ở nơi có thể bao quát được lối ra vào. Bài vị Thần Tài – Thổ Địa cần được đặt chính giữa, phía sau là tấm bài vị gương, hai bên là cặp Tỳ Hưu hoặc Thiềm Thừ để chiêu tài, phía trước là bát hương, 5 chén nước hình chữ Thập và mâm bồng đựng hoa quả. Bày trí đúng cách giúp tụ khí và tăng cường hiệu quả cho lời khấn.
bài cúng nôm
Chữ Nôm trong các bài văn khấn thể hiện bản sắc văn hóa dân tộc Việt.

1.4. Các bài cúng Nôm quan trọng khác (Lễ Vu Lan, Trung Thu, Khai Trương)

Ngoài các dịp lễ lớn, trong năm còn có nhiều nghi lễ quan trọng khác. Sự đa dạng của các bài văn khấn nôm thể hiện đời sống tâm linh phong phú của người Việt.

  • Bài cúng Nôm lễ Vu Lan: Lời khấn trong dịp này không chỉ dành cho gia tiên nhà mình mà còn mở rộng đến các vong hồn không nơi nương tựa, thể hiện lòng từ bi và tinh thần báo hiếu, báo ân sâu sắc của đạo Phật.
  • Bài cúng Nôm Tết Trung Thu: Văn khấn vào Rằm tháng Tám chủ yếu là lời tạ ơn trời đất, tổ tiên đã cho một mùa màng bội thu, cầu mong gia đình sum vầy, con cháu khỏe mạnh, học hành tấn tới.
  • Văn khấn Nôm lễ Khai trương: Đây là nghi lễ không thể thiếu khi bắt đầu kinh doanh. Lời khấn nhằm trình báo với các vị Thần linh cai quản khu vực, Thần Tài, Thổ Địa về việc mở cửa hàng, công ty và cầu xin sự phù hộ để công việc làm ăn được “thuận buồm xuôi gió”, phát tài phát lộc.

2. Ý nghĩa và giá trị của văn khấn Nôm trong đời sống tâm linh

Văn khấn không chỉ là những lời cầu xin đơn thuần mà còn là một phần không thể thiếu trong cấu trúc văn hóa tâm linh của người Việt. Việc gìn giữ và sử dụng các bài văn khấn nôm cổ truyền mang nhiều giá trị sâu sắc, kết nối quá khứ với hiện tại và thể hiện bản sắc văn hóa dân tộc một cách rõ nét. Theo PGS.TS Trần Lâm Biền, văn khấn Nôm chứa đựng chiều sâu triết lý và ước nguyện của cha ông, là sợi dây vô hình liên kết con người với thế giới thần linh và tổ tiên một cách trang trọng, thiêng liêng. Nó không chỉ là nghi thức mà còn là di sản, phản ánh thế giới quan và nhân sinh quan của người Việt qua nhiều thế hệ, là một kho tàng về ngôn ngữ và tư tưởng cần được trân trọng.

2.1. Thể hiện sự trang trọng và kết nối với cội nguồn

Ngôn ngữ được sử dụng trong bài cúng nôm thường mang tính cổ xưa, trang trọng và có niêm luật chặt chẽ. Việc đọc những lời khấn này trong một không gian thờ cúng uy nghiêm giúp tạo ra một bầu không khí thiêng liêng, tách biệt với đời sống thường nhật. Điều này giúp gia chủ tập trung tâm trí, thể hiện lòng thành kính một cách sâu sắc nhất. Hơn nữa, việc sử dụng ngôn ngữ của cha ông còn là một cách để con cháu thể hiện sự kết nối mạnh mẽ với cội nguồn, với tổ tiên, như một lời khẳng định về việc tiếp nối và phát huy các giá trị truyền thống tốt đẹp của gia đình và dân tộc.

2.2. Gìn giữ di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc

Chữ Nôm là một sáng tạo vĩ đại của dân tộc Việt Nam, là một di sản văn hóa quý báu. Mặc dù ngày nay không còn được sử dụng phổ biến, nhưng nó vẫn tồn tại trong nhiều văn bản cổ, trong đó có các bài văn khấn. Việc duy trì đọc và tìm hiểu ý nghĩa của các bài văn khấn nôm chính là một hành động thiết thực góp phần bảo tồn và lan tỏa di sản chữ Nôm. Đồng thời, đây cũng là cách gìn giữ văn hóa truyền khẩu, khi những lời khấn này được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, mang theo cả niềm tin, phong tục và ước vọng của người Việt Nam qua hàng trăm năm lịch sử.

văn khấn nôm cổ
Một bản văn khấn Nôm cổ được lưu giữ cẩn thận qua nhiều thế hệ.

3. Hướng dẫn cách hành lễ khi đọc bài khấn Nôm

Để nghi lễ cúng bái đạt được sự trang nghiêm và linh thiêng, việc thực hiện đúng trình tự và có thái độ thành kính là vô cùng quan trọng. Dưới đây là những hướng dẫn chi tiết giúp gia chủ, đặc biệt là những người trẻ, có thể thực hiện nghi lễ một cách chuẩn mực.

3.1. Chuẩn bị trước khi hành lễ

Sự chuẩn bị chu đáo trước khi hành lễ là bước đầu tiên thể hiện tấm lòng thành của gia chủ. Cần tuân thủ các bước sau để đảm bảo sự trang nghiêm và thanh tịnh:

  • Lau dọn bàn thờ: Bàn thờ và không gian thờ cúng phải được lau dọn sạch sẽ, gọn gàng.
  • Chuẩn bị lễ vật: Tùy theo từng nghi lễ và điều kiện gia đình mà chuẩn bị lễ vật cho chu đáo, tươm tất. Lễ vật dù đơn giản hay cầu kỳ cũng cần tươi mới, sạch sẽ.
  • Gia chủ thanh tịnh: Người thực hiện lễ cúng nên tắm rửa sạch sẽ, mặc quần áo trang trọng, lịch sự (tránh mặc đồ ngắn, hở hang).
  • Giữ tâm trong sạch: Trước khi hành lễ, cần giữ cho tâm trí thanh tịnh, gạt bỏ những suy nghĩ tạp loạn, tập trung vào ý nghĩa của buổi lễ.
sách văn khấn nôm
Sách cổ ghi lại các bài cúng Nôm là di sản văn hóa phi vật thể.

3.2. Trình tự thực hiện nghi lễ

Việc thực hiện nghi lễ theo đúng trình tự sẽ giúp buổi cúng diễn ra suôn sẻ và thể hiện sự tôn trọng đối với thần linh, tổ tiên.

  1. Bước 1: Bày lễ vật: Sắp xếp lễ vật lên bàn thờ một cách ngay ngắn, cân đối.
  2. Bước 2: Thắp hương: Gia chủ châm hương, sau đó vái 3 vái rồi cắm hương vào bát hương. Số nén hương thường là số lẻ (1, 3, 5).
  3. Bước 3: Rót rượu/trà: Sau khi cắm hương, tiến hành rót rượu hoặc trà ra các chén thờ.
  4. Bước 4: Đọc văn khấn: Gia chủ đứng hoặc quỳ trước bàn thờ, chắp tay trang nghiêm trước ngực. Đọc văn khấn với giọng điệu rõ ràng, tốc độ vừa phải, thể hiện sự thành tâm và trang trọng.
  5. Bước 5: Vái lạy và chờ hết tuần hương: Sau khi đọc xong văn khấn, vái lạy 3 hoặc 5 vái. Chờ cho hương cháy được khoảng 2/3 thì tiến hành lễ tạ.
  6. Bước 6: Lễ tạ và hóa vàng: Rót thêm một lượt rượu/trà, vái lạy tạ lễ rồi xin phép hạ lễ và hóa vàng mã.

4. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng bài cúng Nôm

Sử dụng bài cúng nôm trong các nghi lễ tâm linh là một việc làm ý nghĩa. Tuy nhiên, để tránh những sai sót không đáng có và để nghi lễ được trọn vẹn, gia chủ cần lưu ý một vài điểm quan trọng thể hiện sự am hiểu và kinh nghiệm.

4.1. Về tính chính xác và dị bản

Văn khấn cổ truyền thường được lưu truyền qua nhiều thế hệ bằng hình thức truyền khẩu hoặc chép tay, do đó việc tồn tại một vài dị bản khác nhau giữa các vùng miền là điều khó tránh khỏi. Một số câu chữ có thể thay đổi nhưng về cơ bản, cấu trúc, nội dung cốt lõi và ý nghĩa chính của bài văn khấn là không đổi. Các bài văn khấn nôm được tổng hợp trong bài viết này đã được chắt lọc từ những nguồn tư liệu uy tín, đảm bảo tính chính xác và phổ biến cao nhất, gia chủ có thể yên tâm tham khảo và sử dụng.

4.2. Tấm lòng thành kính là quan trọng nhất

Dù đọc văn khấn bằng chữ Nôm hay chữ Quốc ngữ, điều quan trọng nhất mà thần linh và tổ tiên chứng giám chính là “tấm lòng thành” của gia chủ. Văn khấn suy cho cùng cũng chỉ là phương tiện để con người bày tỏ ước nguyện và lòng biết ơn của mình. Nếu thực hiện nghi lễ với một cái tâm trong sáng, một lòng thành kính thực sự, dù lễ vật đơn sơ hay lời khấn giản dị thì vẫn sẽ được chứng giám. Ngược lại, nếu mâm cao cỗ đầy mà tâm không thành, chỉ làm cho có lệ thì mọi nghi thức đều trở nên vô nghĩa. Do đó, hãy luôn đặt sự thành tâm lên hàng đầu trong mọi nghi lễ cúng bái.

văn khấn nôm trong kinh sách
Bài cúng Nôm còn được lưu truyền trong các kinh sách Phật giáo cổ xưa.

Hy vọng rằng, với những tổng hợp chi tiết và hướng dẫn cụ thể trên, quý gia chủ đã có được nguồn tham khảo đáng tin cậy về văn khấn nôm truyền thống. Việc thực hành đúng nghi lễ không chỉ giúp bày tỏ lòng thành kính với gia tiên, thần linh mà còn góp phần gìn giữ một di sản văn hóa quý báu của dân tộc. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về không gian thờ tự, đừng ngần ngại liên hệ với Xưởng Bàn Thờ để được tư vấn tận tâm.

Đánh giá bài viết